Bảng giá xe ô tô Toyota tại Thái Lan – Quý 2

    Bảng giá xe ô tô Toyota tại Thái Lan Quý 2 không có nhiều biến động so với Bảng giá xe ô tô Toyota Quý 1. Tại thị trường Thái lan các mẫu xe Toyota cũng không rẻ hơn ở Việt Nam quá nhiều, nhưng số mẫu xe, và số các phiên bản trong một mẫu xe cũng đa hơn rất nhiều.

      Như mẫu Toyota All New Fortuner, ở Việt Nam người tiêu dùng sẽ có 3 lựa chọn phiên bản Fortuner 2.4G, Fortuner 2.7V (4×2), Fortuner 2.7V (4×4) nhưng ở Thái Lan người tiêu dùng có 9 phiên bản để lựa chọn : Fortuner 2.8V 4WD AT, Fortuner 2.8V 2WD AT, Fortuner 2.7V 2WD AT, Fortuner 2.4V 2WD AT, Fortuner 2.4G 2WD MT, Fortuner 2.8 TRD Sportivo 4WD AT Black Top, Fortuner 2.8 TRD Sportivo 4WD AT, Fortuner 2.8 TRD Sportivo 2WD AT Black Top, Fortuner 2.8 TRD Sportivo 2WD AT

      Giá Toyota ở Thái Lan cũng không rẻ hơn ở Việt Nam quá nhiều, Phiên bản Toyota Vios G tại thái được bán ra với mức giá 729,000 bath tương đương 470.000.000 VNĐ, cũng chỉ rẻ hơn ở Việt Nam 152 triệu  VNĐ một chiếc.  Phiên bản 7 chỗ Innova Crysta 2.0E lại còn có mức lệch giá ít hơn khi giá tại Thái Lan là 727.000.000 VNĐ cũng chỉ rẻ hơn 70 triệu so với bản Phiên bản Innova 2.0E tại Việt Nam. Việc Innova  chệch lệch giá ít cũng có phần nào có thể lý giải được bởi đây là mẫu xe có tỉ lệ nội địa hóa cao nhất

2017 Toyota Corolla XSE-min

Dưới đây là chi tiết Bảng giá xe ô tô Toyota tại Thái Lan – Quý 2


Bảng giá xe ô tô Toyota – Toyota Vios

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Toyota Vios G 1,496 729,000 469,476,000
Toyota Vios E 1,496 679,000 437,276,000
Toyota Vios J 1,496 609,000 392,196,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Toyota Yaris

Bảng giá xe ô tô Toyota tại Thái Lan - Quý 2

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Toyota Yaris TRD Sportivo 1,197 585,000 376,740,000
Toyota Yaris G 1,197 599,000 385,756,000
Toyota Yaris E 1,197 549,000 353,556,000
Toyota Yaris J 1,197 519,000 334,236,000
Toyota Yaris J ECO 1,197 469,000 302,036,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Toyota Altis

2017 Toyota Corolla LE-min

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Toyota Altis 1.8V Navi 1,798 1,079,000 694,876,000
Toyota Altis ESPORT Option 1,798 979,000 630,476,000
Toyota Altis ESPORT 1,798 939,000 604,716,000
Toyota Altis 1.8E 1,798 874,000 562,856,000
Toyota Altis 1.6G 1,598 869,000 559,636,000
Toyota Altis 1.6E CNG 1,598 969,000 624,036,000
Toyota Altis 1.6J 1,598 799,000 514,556,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Toyota Camry

2015 Toyota Camry XSE Sedan-min

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Toyota Camry 2.5HV Premium 2,494 1,849,000 1,190,756,000
Toyota Camry 2.5HV Navigator 2,494 1,659,000 1,068,396,000
Toyota Camry 2.5G 2,494 1,599,000 1,029,756,000
Toyota Camry 2.0G 1,998 1,399,000 900,956,000
Toyota Camry 2.0G Extremo 1,998 1,489,000 958,916,000
Toyota Camry ESPORT 2,494 1,639,000 1,055,516,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Toyota Alphard

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Toyota Alphard 3.5 Executive Lounge 3,456 5,328,000 3,431,232,000
Toyota Alphard 2.5 HV 2,494 3,808,000 2,452,352,000
Toyota Alphard 2.5 Vellfire 2,494 3,678,000 2,368,632,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Toyota Sienta

 

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Toyota Sienta 1.5V 1,496 825,000 531,300,000
Toyota Sienta 1.5G 1,496 750,000 483,000,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Hilux Revo Standard Cab

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Hilux Revo Standard Cab 4X2 2.7J 2,694 569,000 366,436,000
Hilux Revo Standard Cab 4X2 2.4J 2,393 559,000 359,996,000
Hilux Revo Standard Cab 4X2 2.4J Plus Short Wheelbase 2,393 585,000 376,740,000
Hilux Revo Standard Cab 4X2 2.8J Plus 2,755 605,000 389,620,000
Hilux Revo Standard Cab 4X4 2.8J 2,755 675,000 434,700,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Hilux Revo Smart Cab

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Hilux Revo Smart Cab 4X2 2.4 TRD Sportivo 2,393 687,000 442,428,000
Hilux Revo Smart Cab Prerunner 2X4 2.4 TRD Sportivo 2,393 792,500 510,370,000
Hilux Revo Smart Cab Prerunner 2X4 2.4 TRD Sportivo AT 2,393 842,500 542,570,000
Hilux Revo Smart Cab 4X2 2.4J 2,393 599,000 385,756,000
Hilux Revo Smart Cab 4X2 2.4J Plus 2,393 659,000 424,396,000
Hilux Revo Smart Cab 4X2 2.7J Plus 2,694 679,000 437,276,000
Hilux Revo Smart Cab 4X2 2.4E 2,393 699,000 450,156,000
Hilux Revo Smart Cab 4X2 2.4G 2,393 755,000 486,220,000
Hilux Revo Smart Cab Prerunner 2X4 2.4J Plus 2,393 699,000 450,156,000
Hilux Revo Smart Cab Prerunner 2X4 2.4E 2,393 749,000 482,356,000
Hilux Revo Smart Cab Prerunner 2X4 2.4E AT 2,393 799,000 514,556,000
Hilux Revo Smart Cab Prerunner 2X4 2.7E 2,694 765,000 492,660,000
Hilux Revo Smart Cab Prerunner 2X4 2.4E Plus 2,393 779,000 501,676,000
Hilux Revo Smart Cab Prerunner 2X4 2.4E Plus AT 2,393 829,000 533,876,000
Hilux Revo Smart Cab Prerunner 2X4 2.4G 2,393 829,000 533,876,000
Hilux Revo Smart Cab Prerunner 2X4 2.4G AT 2,393 879,000 566,076,000
Hilux Revo Smart Cab Prerunner 2×4 2.8G 2,755 875,000 563,500,000
Hilux Revo Smart Cab 4X4 2.4E Plus 2,393 829,000 533,876,000
Hilux Revo Smart Cab 4X4 2.8G 2,755 909,000 585,396,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Hilux Revo Double Cab

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Hilux Revo Double Cab Prerunner Double Cab 2X4 2.4 TRD Sportivo 2,393 890,000 573,160,000
Hilux Revo Double Cab Prerunner Double Cab 2X4 2.4 TRD Sportivo AT 2,393 940,000 605,360,000
Hilux Revo Double Cab 4X2 2.4J Plus 2,393 699,000 450,156,000
Hilux Revo Double Cab 4X2 2.4E 2,393 795,000 511,980,000
Hilux Revo Double Cab 4X2 2.7E 2,694 795,000 511,980,000
Hilux Revo Double Cab Prerunner 2X4 2.4J Plus 2,393 789,000 508,116,000
Hilux Revo Double Cab Prerunner 2X4 2.4E 2,393 839,000 540,316,000
Hilux Revo Double Cab Prerunner 2X4 2.4E AT 2,393 889,000 572,516,000
Hilux Revo Double Cab Prerunner 2X4 2.7E AT 2,694 895,000 576,380,000
Hilux Revo Double Cab Prerunner 2X4 2.4E Plus 2,393 869,000 559,636,000
Hilux Revo Double Cab Prerunner 2X4 2.4E Plus AT 2,393 919,000 591,836,000
Hilux Revo Double Cab Prerunner 2X4 2.4G 2,393 939,000 604,716,000
Hilux Revo Double Cab Prerunner 2X4 2.4G AT 2,393 985,000 634,340,000
Hilux Revo Double Cab Prerunner 2X4 2.8G AT 2,755 1,099,000 707,756,000
Hilux Revo Double Cab 4X4 2.4E Plus 2,393 935,000 602,140,000
Hilux Revo Double Cab 4X4 2.8G 2,755 1,069,000 688,436,000
Hilux Revo Double Cab 4X4 2.8G AT 2,755 1,139,000 733,516,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Toyota Hiace

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Toyota Hiace Hiace Eco Blind 2,982 949,000 611,156,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Toyota Commuter

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Toyota Commuter Diesel 3.0 A/T 2,982 1,244,000 801,136,000
Toyota Commuter Diesel 3.0 M/T 2,982 1,208,000 777,952,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Toyota Ventury

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Toyota Ventury 3.0V Diesel 2,982 1,649,000 1,061,956,000
Toyota Ventury 3.0G Diesel 2,982 1,432,000 922,208,000
Toyota Ventury 2.7G Gasoline 2,694 1,354,000 871,976,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Toyota Avanza

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Toyota Avanza 1.5S A/T 1,496 729,000 469,476,000
Toyota Avanza 1.5G A/T 1,496 679,000 437,276,000
Toyota Avanza 1.5E A/T 1,496 640,000 412,160,000
Toyota Avanza 1.5E M/T 1,496 605,000 389,620,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Toyota Innova Crysta

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Toyota Innova Crysta 2.8V A/T 2,755 1,362,000 877,128,000
Toyota Innova Crysta 2.8G A/T 2,755 1,201,000 773,444,000
Toyota Innova Crysta 2.0E M/T 1,998 1,129,000 727,076,000

Tỉ giá tháng 4/2017


Bảng giá xe ô tô Toyota – Toyota All New Fortuner

Phiên bản Dung tích (cc) Giá tại thái (bath) Giá quy đổi(VNĐ)
Toyota All New Fortuner 2.8V 4WD AT 2,755 1,629,000 1,049,076,000
Toyota All New Fortuner 2.8V 2WD AT 2,755 1,559,000 1,003,996,000
Toyota All New Fortuner 2.7V 2WD AT 2,694 1,549,000 997,556,000
Toyota All New Fortuner 2.4V 2WD AT 2,393 1,399,000 900,956,000
Toyota All New Fortuner 2.4G 2WD MT 2,393 1,229,000 791,476,000
Toyota All New Fortuner 2.8 TRD Sportivo 4WD AT Black Top 2,755 1,719,500 1,107,358,000
Toyota All New Fortuner 2.8 TRD Sportivo 4WD AT 2,755 1,713,000 1,103,172,000
Toyota All New Fortuner 2.8 TRD Sportivo 2WD AT Black Top 2,755 1,649,500 1,062,278,000
Toyota All New Fortuner 2.8 TRD Sportivo 2WD AT 2,755 1,643,000 1,058,092,000

Tỉ giá tháng 4/2017

Comments

comments