You are here
2017 BMW 330i xDrive Sedan - 2-min Bảng giá Việt Nam 

Bảng giá xe ô tô tháng 5 – 2017 tại Việt Nam

       Bảng giá xe ô tô tháng 5/2017 tại Việt Nam không có sự biến động nhiều so với tháng 4 khi chỉ có thương hiệu Kia là có sự giảm giá gần như tất cả các mẫu xe của mình. Đa phần các hãng đều thực hiện giảm giá bằng các chương trìnhhuyến mại thay cho giảm thẳng giá vào bảng niêm yết.

Bảng giá xe ô tô tháng 5/2017 tại Việt Nam

Với thương hiệu Kia, Bảng giá xe ô tô tháng 5 rất đáng để quan tâm khi SUV Kia Soul được áp dụng mức giảm giá niêm yết nhiều nhất với mức giảm 35 triệu VNĐ từ 785 triệu xuống còn 750 triệu VNĐ. Mẫu Kia Sorento có mức giảm nhẹ từ 10 tới 15 triệu VNĐ tùy phiên bản.

Các mẫu xe mà thương hiệu Chevrolet giới thiệu ra thị trường đều ở mức dưới 1 tỉ đồng, trong đó mẫu Chevrolet Spark Duo vẫn đang là mẫu xe mới rẻ nhất ở Việt  Nam trong nhiều năm nay với mức giá chỉ 273 triệu VNĐ

Dưới đây là chi tiết Bảng giá xe ô tô tháng 5/2017 tại Việt Nam của các hãng xe


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – BMW

2017-BMW-440i-Convertible-min-20170503.png

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
BMW 118i Hatchback Nhập khẩu 1,328 1,300 28 1.5 I3 136 220
BMW 218i Hatchback Nhập khẩu 1,498 1,470 28 1.5 I3 136 220
BMW 320i Sedan Nhập khẩu 1,468 1,440 28 2.0 I4 184 290
BMW 320i GT mới Sedan Nhập khẩu 2,098 2,032 66 2.0 I4 184 290
BMW 330i Sedan Nhập khẩu 1,798 1,750 48 2.0 I4 252 350
BMW 420i Coupe Nhập khẩu 1,998 1,950 48 2.0 I4 184 270
BMW 420i Cabrio Roadster Nhập khẩu 2,898 2,860 38 2.0 I4 184 270
BMW 420i Gran Coupe 4 cửa Nhập khẩu 2,068 2,030 38 2.0 I4 180 270
BMW 428i Cabrio Roadster Nhập khẩu 2,989 2,964 25 2.0 I4 245 350
BMW 430i Cabrio Roadster Nhập khẩu 3,098 3,055 43 2.0 I4 245 350
BMW 430i Gran Coupe 4 cửa Nhập khẩu 2,198 2,160 38 2.0 I4 245 350
BMW 520i Sedan Nhập khẩu 2,098 2,055 43 2.0 I4 184 270
BMW 528i Sedan Nhập khẩu 2,598 2,566 32 2.0 I4 245 350
BMW 528i GT Sedan Nhập khẩu 2,998 2,966 32 2.0 I4 245 350
BMW 535i Sedan Nhập khẩu 3,168 3,124 44 3.0 I6 306 400
BMW 640i Gran Coupe Coupe 4 cửa Nhập khẩu 3,888 3,800 88 3.0 I6 320 450
BMW 730Li Sedan Nhập khẩu 4,098 4,016 82 2.0 I4 258 400
BMW 740Li Sedan Nhập khẩu 4,998 4,912 86 3.0 I6 326 450
BMW 750Li Sedan Nhập khẩu 8,888 8,820 68 4.4 V8 450 650
BMW X1 sDrive 18i SUV Nhập khẩu 1,688 1,688 0 1.5 I3 136 220
BMW X3 xDrive 20i SUV Nhập khẩu 2,063 2,021 42 2.0 I4 184 270
BMW X3 xDrive 28i SUV Nhập khẩu 2,479 2,429 50 2.0 I4 245 350
BMW X4 xDrive 20i SUV-Coupe Nhập khẩu 2,688 2,654 34 2.0 I4 184 270
BMW X5 xDrive 35i SUV Nhập khẩu 3,788 3,712 76 3.0 I6 306 400
BMW X6 xDrive 35i SUV-Coupe Nhập khẩu 3,698 3,666 32 3.0 I6 306 400
BMW Z4 sDrive 20i Roadster Nhập khẩu 2,698 2,601 97 2.0 I4 184 270

Đơn giá (triệu VNĐ)

 


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Porsche

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Porsche 718 Boxster Roadster Nhập khẩu 3,570 3,498 72 2.0 Flat 4 300 380
Porsche 718 Boxster S Roadster Nhập khẩu 4,440 4,351 89 2.5 Flat 4 350 420
Porsche 911 Carrera Coupe Nhập khẩu 6,100 5,978 122 3.0 Flat 6 370 450
Porsche 911 Carrera 4 Coupe Nhập khẩu 6,530 6,399 131 3.0 Flat 6 370 450
Porsche 911 Carrera 4 Cabriolet Roadster Nhập khẩu 7,300 7,154 146 3.0 Flat 6 370 450
Porsche 911 Carrera 4S Coupe Nhập khẩu 7,360 7,212 148 3.0 Flat 6 420 500
Porsche 911 Carrera 4S Cabriolet Roadster Nhập khẩu 8,130 7,967 163 3.0 Flat 6 420 500
Porsche 911 Carrera Cabriolet Roadster Nhập khẩu 6,860 6,722 138 3.0 Flat 6 370 450
Porsche 911 Carrera Cabriolet S Roadster Nhập khẩu 7,700 7,546 154 3.0 Flat 6 420 500
Porsche 911 Carrera S Coupe Nhập khẩu 6,930 6,791 139 3.0 Flat 6 420 500
Porsche 911 GT3 Coupe Nhập khẩu 9,930 9,731 199 3.8 Flat 6 475 440
Porsche 911 Targa 4 Roadster Nhập khẩu 7,890 7,732 158 3.4 Flat 6 370 450
Porsche 911 Targa 4S Roadster Nhập khẩu 8,790 8,614 176 3.8 Flat 6 420 500
Porsche 911 Turbo Coupe Nhập khẩu 11,810 11,573 237 3.8 Flat 6 540 660
Porsche 911 Turbo Cabriolet Roadster Nhập khẩu 12,680 12,426 254 3.8 Flat 6 540 660
Porsche 911 Turbo S Coupe Nhập khẩu 13,680 13,406 274 3.8 Flat 6 580 700
Porsche 911 Turbo S Cabriolet Roadster Nhập khẩu 14,540 14,249 291 3.8 Flat 6 580 700
Porsche Cayenne SUV Nhập khẩu 4,418 4,329 89 3.6 V6 300 400
Porsche Cayenne GTS SUV Nhập khẩu 6,607 6,474 133 3.6 V6 440 600
Porsche Cayenne S SUV Nhập khẩu 5,573 5,461 112 3.6 V6 420 550
Porsche Cayenne Turbo SUV Nhập khẩu 9,170 8,986 184 4.8 V8 520 750
Porsche Cayenne Turbo S SUV Nhập khẩu 11,623 11,390 233 5.0 V8 570 800
Porsche Cayman Coupe Nhập khẩu 3,450 3,381 69 2.7 Flat 6 275 290
Porsche Cayman S Coupe Nhập khẩu 4,320 4,233 87 3.4 Flat 6 325 370
Porsche GT3 RS Coupe Nhập khẩu 13,120 12,857 263 4.0 Flat 6 500 460
Porsche Macan SUV Nhâp khẩu 2,972 2,912 60 2.0 I4 237 350
Porsche Macan GTS SUV Nhập khẩu 3,962 3,882 80 3.0 V6 360 500
Porsche Macan S SUV Nhâp khẩu 3,379 3,309 70 3.0 V6 340 460
Porsche Macan Turbo SUV Nhập khẩu 5,040 4,939 101 3.6 V6 400 550
Porsche Panamera Coupe 4 cửa Nhập khẩu 4,779 4,683 96 3.6 V6 330 450
Porsche Panamera 4 Coupe 4 cửa Nhập khẩu 5,186 5,082 104 3.6 V6 330 450
Porsche Panamera 4 Excutive Coupe Nhập khẩu 5,659 5,545 114 3.0 V6 330 450
Porsche Panamera 4S Coupe 4 cửa Nhập khẩu 6,792 6,656 136 3.0 V6 440 550
Porsche Panamera 4S Executive Coupe 4 cửa Nhập khẩu 7,936 7,777 159 3.0 V6 440 550
Porsche Panamera Turbo Coupe 4 cửa Nhập khẩu 10,664 10,450 214 4.8 V8 550 770
Porsche Panamera Turbo Executive Coupe 4 cửa Nhập khẩu 11,566 11,334 232 4.8 V8 550 770
Porsche Panamera Turbo S Coupe 4 cửa Nhập khẩu 14,350 14,063 287 4.8 V8 570 750
Porsche Panamera Turbo S Executive Coupe 4 cửa Nhập khẩu 15,650 15,337 313 4.8 V8 570 750

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Isuzu

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Isuzu D-Max LS 3.0 4×4 AT Pick-up Nhập khẩu 785 769 16 3.0 I4 163 380
Isuzu D-Max LS 4×2 AT Pick-up Nhập khẩu 663 649 14 2.5 I4 136 320
Isuzu D-Max LS 4×2 MT Pick-up Nhập khẩu 619 605 14 2.5 I4 136 320
Isuzu D-Max LS 4×4 AT Pick-up Nhập khẩu 707 692 15 2.5 I4 136 320
Isuzu D-Max LS 4×4 MT Pick-up Nhập khẩu 663 649 14 2.5 I4 136 320
Isuzu mu-X 2.5 MT SUV Nhập khẩu 899 881 18 2.5 I4 136 320
Isuzu mu-X 3.0 AT SUV Nhập khẩu 960 932 28 3.0 I4 163 380

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Mazda

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Mazda BT-50 2.2AT 2WD Pick-up Nhập khẩu 675 672 3 2.2 I4 diesel 148 375
Mazda BT-50 2.2MT 4WD Pick-up Nhập khẩu 645 645 0 2.2 I4 diesel 148 375
Mazda BT-50 3.2AT 4WD Pick-up Nhập khẩu 829 829 0 3.2 I5 Diesel 197 470
Mazda CX-5 2.0AT SUV Lắp ráp 879 879 0 2.0 i4 Skyactiv-G 153 200
Mazda CX-5 2.5 AT AWD SUV Lắp ráp 990 986 4 2.5 i4 Skyactiv-G 185 250
Mazda CX-5 2.5AT 2WD SUV Lắp ráp 910 910 0 2.5 i4 Skyactiv-G 185 250
Mazda Mazda2 hatchback Hatchback Lắp ráp 585 585 0 1.5 I4 Skyactiv 109 141
Mazda Mazda2 sedan Sedan Lắp ráp 555 553 2 1.5 I4 Skyactiv 109 141
Mazda Mazda3 1.5AT HB Hatchback Lắp ráp 680 680 0 1.5 I4 Skyactiv 110 144
Mazda Mazda3 1.5AT SD Sedan Lắp ráp 650 650 0 1.5 I4 Skyactiv 110 144
Mazda Mazda3 2.0AT SD Sedan Lắp ráp 754 746 8 2.0 I4 Skyactiv 153 200
Mazda Mazda6 2.0AT Sedan Lắp ráp 945 936 9 2.0 I4 Skyactiv 153 200
Mazda Mazda6 2.0AT Premium Sedan Lắp ráp 999 999 0 2.0 I4 Skyactiv 153 200
Mazda Mazda6 2.5AT Premium Sedan Lắp ráp 1,165 1,165 0 2.5 I4 Skyactiv 185 250

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Renault

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Renault Duster SUV Nhập khẩu 799 784 15 2.0 I4 143 195
Renault Koleos 4×2 SUV Nhập khẩu 1,419 1,390 29 2.5 I4 170 226
Renault Koleos 4×4 SUV Nhập khẩu 1,494 1,464 30 2.5 I4 170 226
Renault Megan Hatchback Nhập khẩu 980 960 20 1.6 I4 120 152
Renault Sandero SUV Nhập khẩu 669 656 13 1.6 I4 102 145
Renault Talisman Sedan Nhập khẩu 1,499 1,499 0 1.6 I4 TCe 190 260

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Nissan

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Nissan Juke SUV Nhập khẩu 1,060 1,050 10 1.6 I4 DOHC 115 158
Nissan Navara NP300 VL 4×4 AT pick-up Nhập khẩu 795 782 13 2.5 I4 188 450
Nissan Navara NP300E 4x2MT pick-up Nhập khẩu 625 605 20 2.5 I4 161 403
Nissan Navara NP300SL 4×4 MT pick-up Nhập khẩu 725 695 30 2.5 I4 188 450
Nissan Sunny XL Sedan Lắp ráp 463 463 0 1.5 I4 HR15 99 134
Nissan Sunny XV Sedan Lắp ráp 538 524 14 1.5 I4 HR15 99 134
Nissan Teana 2.5 SL Sedan Nhập khẩu 1,490 1,450 40 2.5 I4 QR25 180 243
Nissan X-Trail 2.0 2WD SUV Lắp ráp 998 931 67 2.0 I4 142 200
Nissan X-Trail 2.0 SL 2WD SUV Lắp ráp 1,048 1,008 40 2.0 I4 142 200
Nissan X-Trail 2.5 SV 4WD SUV Lắp ráp 1,198 1,140 58 2.5 I4 169 233

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Lexus

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Lexus ES250 Sedan Nhập khẩu 2,280 2,254 26 2.5 I4 181 235
Lexus ES350 Sedan Nhập khẩu 3,210 3,210 0 3.5 V6 272 346
Lexus GS200t Sedan Nhập khẩu 3,130 3,085 45 2.0 I4 turbo 241 350
Lexus GS350 Sedan Nhập khẩu 4,390 4,334 56 3.5 V6 316 380
Lexus GX460 SUV Nhập khẩu 5,060 4,970 90 4.6 V8 292 438
Lexus LS460L Sedan Nhập khẩu 7,540 7,405 135 4.6 V8 382 493
Lexus LX570 SUV Nhập khẩu 7,810 7,715 95 5.7 V8 367 530
Lexus NX200t SUV Nhập khẩu 2,599 2,599 0 2.0 I4 235 350
Lexus RX200t SUV Nhập khẩu 3,060 3,060 0 2.0 I4 234 350
Lexus RX350 SUV Nhập khẩu 3,810 3,810 0 3.5 V6 295 370

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Mitsubishi

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Mitsubishi Attrage CVT Sedan Nhập khẩu 543 519 24 1.2 I3 78 100
Mitsubishi Attrage MT Sedan Nhập khẩu 492 457 35 1.2 I3 78 100
Mitsubishi Mirage CVT Hatchback Nhập khẩu 413 413 0 1.2 I3 78 100
Mitsubishi Mirage MT Hatchback Nhập khẩu 448 416 32 1.2 I3 78 100
Mitsubishi Outlander 2.0 CVT Crossover Nhập khẩu 1,123 1,093 30 2.0 I4 145 196
Mitsubishi Outlander 2.0 STD Crossover Nhập khẩu 950 936 14 2.0 I4 145 196
Mitsubishi Outlander 2.4 CVT Crossover Nhập khẩu 1,250 1,245 5 2.4 I4 167 222
Mitsubishi Outlander Sport CVT Crossover Nhập khẩu 978 970 8 2.0 I4 150 197
Mitsubishi Pajero 3.0 SUV Nhập khẩu 2,120 2,077 43 3.0 V6 184 267
Mitsubishi Pajero Sport 4×2 mới SUV Nhập khẩu 1,329 1,319 10 3.0 V6 200 285
Mitsubishi Pajero Sport 4×4 mới SUV Nhập khẩu 1,488 1,470 18 3.0 V6 220 285
Mitsubishi Pajero Sport D 4×2 MT SUV Nhập khẩu 804 780 24 2.5 Diesel 136 314
Mitsubishi Pajero Sport G 4×2 AT SUV Nhập khẩu 982 940 42 3.0 V6 220 281
Mitsubishi Pajero Sport G 4×4 AT SUV Nhập khẩu 1,049 1,028 21 3.0 V6 220 281
Mitsubishi Triton 4×2 AT Pick-up Nhập khẩu 630 620 10 2.5 Diesel 178 400
Mitsubishi Triton 4×2 AT MIVEC Pick-up Nhập khẩu 700 690 10 2.4 Diesel MIVEC 181 430
Mitsubishi Triton 4×2 MT Pick-up Nhập khẩu 596 576 20 2.5 Diesel 136 324
Mitsubishi Triton 4×4 AT MIVEC Pick-up Nhập khẩu 785 769 16 2.4 Diesel MIVEC 181 430
Mitsubishi Triton 4×4 MT Pick-up Nhập khẩu 690 675 15 2.5 Diesel 178 400

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Volkswagen

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Volkswagen Passat S Sedan Nhập khẩu 1,299 1,273 26 1.8 TSI 180 250
Volkswagen Polo Hatchback Hatchback Nhập khẩu 740 690 50 1.6 I4 105 153
Volkswagen Polo Sedan Sedan Nhập khẩu 745 695 50 1.6 I4 105 153
Volkswagen Sharan MPV Nhập khẩu 1,900 1,862 38 2.0 I4 220 350
Volkswagen Tiguan SUV Nhập khẩu 1,290 1,264 26 2.0 TSI 170 280
Volkswagen Touareg GP SUV Nhập khẩu 2,889 2,831 58 3.6 V6 FSI 280 360

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Subaru

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Subaru Forester 2.0i-L SUV Nhập khẩu 1,445 1,416 29 2.0 H4 150 198
Subaru Forester 2.0XT SUV Nhập khẩu 1,666 1,630 36 2.0 H4 Turbo 240 350
Subaru Impreza WRX Sedan Nhập khẩu 1,820 1,773 47 2.0 H4 Turbo 264 350
Subaru Impreza WRX STI Sedan Nhập khẩu 1,920 1,842 78 2.5 H4 Turbo 296 407
Subaru Legacy 2.5i-S Sedan Nhập khẩu 1,567 1,535 32 2.5 H4 175 235
Subaru Legacy 3.6R Sedan Nhập khẩu 2,092 2,030 62 3.6 H6 256 350
Subaru Levorg GT-S Station Wagon Nhập khẩu 1,489 1,459 30 1.6 H4 168 250
Subaru Outback 2.5i-S SUV-Wagon Nhập khẩu 1,733 1,698 35 2.5 H4 175 235
Subaru Outback 3.6R SUV-Wagon Nhập khẩu 2,265 2,201 64 3.6 H6 256 350
Subaru XV SUV Nhập khẩu 1,368 1,340 28 2.0 H4 148 196

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Hyundai

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Hyundai Accent Blue Hatchback Hatchback Nhập khẩu 569 542 27 1.4 DOHC 100 133
Hyundai Accent Blue Sedan AT Sedan Nhập khẩu 599 571 28 1.4 DOHC 100 133
Hyundai Accent Blue Sedan MT Sedan Nhập khẩu 551 524 27 1.4 DOHC 100 133
Hyundai Creta dầu SUV Nhập khẩu 846 830 16 1.6 diesel 126 260
Hyundai Creta xăng SUV Nhập khẩu 806 792 14 1.6 xăng 121 151
Hyundai Elantra 1.6 AT Sedan Lắp ráp 689 643 46 Gamma 1.6 D-CVVT 128 155
Hyundai Elantra 1.6 MT Sedan Lắp ráp 615 580 35 Gamma 1.6 D-CVVT 128 155
Hyundai Elantra 2.0 AT Sedan Lắp ráp 739 693 46 Nu 1.8D-CVVT 156 196
Hyundai Grand i10 1.0 Base Hatchback Nhập khẩu 359 346 13 1.0 Kappa 65 94
Hyundai Grand i10 Hatchback 1.0 AT Hatchback Nhập khẩu 417 407 10 1.0 Kappa 65 94
Hyundai Grand i10 Hatchback 1.0 MT Hatchback Nhập khẩu 387 381 6 1.0 Kappa 65 94
Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT Hatchback Nhập khẩu 457 449 8 1.2 Kappa 86 120
Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 Base Hatchback Nhập khẩu 387 372 15 1.2 Kappa 86 120
Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 MT Hatchback Nhập khẩu 429 420 9 1.2 Kappa 86 120
Hyundai Grand i10 Sedan AT Sedan Nhập khẩu 479 468 11 1.2 Kappa 86 120
Hyundai i20 Active Hatchback Hatchback Nhập khẩu 619 592 27 1.4 Kappa MPI 100 133
Hyundai SantaFe Diesel 2WD SUV Lắp ráp 1,150 1,103 47 R 2.2 eVGT 199 441
Hyundai SantaFe Diesel Limited 4WD SUV Lắp ráp 1,300 1,230 70 R 2.2 eVGT 199 441
Hyundai SantaFe Gas 2WD SUV Lắp ráp 1,100 1,050 50 Theta II 2.4 MPI 174 226
Hyundai SantaFe Gas Limited 4WD SUV Lắp ráp 1,250 1,184 66 Theta II 2.4 MPI 174 226
Hyundai Sonata Sedan Nhập khẩu 1,073 1,019 54 2.0 Dual CVVT 155 196
Hyundai Tucson 2WD SUV Nhập khẩu 925 902 23 2.0 Nu MPI 154 196
Hyundai Tucson 2WD Limited SUV Nhập khẩu 995 981 14 2.0 Nu MPI 154 196
Hyundai Grand i10 Sedan MT Sedan Nhập khẩu 439 432 7 1.2 Kappa 86 120

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Mercedes

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Mercedes A200 Hatchback Nhập khẩu 1,339 1,312 27 1.6 I4 154 250
Mercedes A250 Hatchback Nhập khẩu 1,699 1,665 34 2.0 I4 208 350
Mercedes A45 AMG Hatchback Nhập khẩu 2,249 2,204 45 2.0 I4 381 475
Mercedes C200 Sedan Lắp ráp 1,479 1,449 30 2.0 I4 181 300
Mercedes C250 Sedan Lắp ráp 1,679 1,632 47 2.0 I4 208 350
Mercedes C300 AMG Sedan Lắp ráp 1,889 1,889 0 2.0 I4 241 370
Mercedes C300 Coupe Coupe Lắp ráp 2,699 2,645 54 2.0 I4 241 370
Mercedes CLA200 Coupe 4 cửa Nhập khẩu 1,529 1,529 0 1.6 I4 154 250
Mercedes CLA250 Coupe 4 cửa Nhập khẩu 1,869 1,869 0 2.0 I4 208 350
Mercedes E200 Sedan Lắp ráp 2,099 2,092 7 2.0 I4 184 300
Mercedes E300 AMG Sedan Nhập khẩu 2,769 2,769 0 2.0 I4 245 370
Mercedes GLA200 SUV Nhập khẩu 1,519 1,519 0 1.6 I4 154 250
Mercedes GLA250 4Matic SUV Nhập khẩu 1,749 1,710 39 2.0 I4 208 350
Mercedes GLA45 AMG 4Matic SUV Nhập khẩu 2,279 2,256 23 2.0 I4 355 450
Mercedes GLC250 4Matic SUV Lắp ráp 1,789 1,789 0 2.0 I4 211 350
Mercedes GLC300 4Matic SUV Lắp ráp 2,149 2,149 0 2.0 I4 245 370
Mercedes GLE400 4Matic SUV Nhập khẩu 3,599 3,527 72 3.0 V6 329 480
Mercedes GLE400 4Matic Coupe SUV-Coupe Nhập khẩu 3,999 3,821 178 3.0 V6 329 480
Mercedes GLS 350d 4Matic SUV Nhập khẩu 4,029 3,995 34 3.0 V6 190 620
Mercedes GLS400 4Matic SUV Nhập khẩu 4,399 4,399 0 3.0 V6 328 480
Mercedes GLS500 4Matic SUV Nhập khẩu 7,829 7,829 0 4.7 V8 455 700
Mercedes GLS63 AMG 4 Matic SUV Nhập khẩu 11,949 11,906 43 5.5 V8 585 760
Mercedes Mercedes-AMG GLE43 4Matic Coupe SUV-Coupe Nhập khẩu 4,469 4,379 90 3.0 V6 362 520
Mercedes Mercedes-Maybach S400 4Matic Sedan Nhập khẩu 6,899 6,899 0 3.0 V6 333 480
Mercedes Mercedes-Maybach S500 Sedan Nhập khẩu 10,999 10,999 0 4.6 V8 455 700
Mercedes Mercedes-Maybach S600 Sedan Nhập khẩu 14,448 14,358 90 6.0 V12 523 830
Mercedes S400L Sedan Lắp ráp 3,999 3,999 0 3.0 V6 329 480
Mercedes S500 4Matic Coupe Coupe Nhập khẩu 10,479 10,415 64 4.7 V8 449 700
Mercedes S500 Cabriolet Convertible Nhập khẩu 10,799 10,726 73 4.7 V8 455 700
Mercedes S500L Sedan Lắp ráp 6,599 6,599 0 4.7 V8 449 700
Mercedes SL400 Convertible Nhập khẩu 6,709 6,574 135 3.0 V6 367 500
Mercedes SLC43 AMG Convertible Nhập khẩu 3,619 3,546 73 3.0 V6 367 520
Mercedes V220d Avantgarde MPV Nhập khẩu 2,569 2,569 0 2.1 I4 163 380
Mercedes V250 Advantgarde MPV Nhập khẩu 2,569 2,569 0 2.0 I4 211 350
Mercedes Vito Tourer 121 MPV Nhập khẩu 1,849 1,849 0 2.0 I4 211 350

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Peugeot

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Peugeot 208 Hatchback Nhập khẩu 865 865 0 1.6 I4 120 160
Peugeot 3008 SUV Lắp ráp 1,080 1,080 0 1.6 I4 Turbo 167 245
Peugeot 408 Sedan Nhập khẩu 770 770 0 2.0 I4 139 200
Peugeot 508 Sedan Sedan Nhập khẩu 1,405 1,404 1 1.6 I4 156 240

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Infiniti

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Infiniti QX60 SUV Nhập khẩu 3,099 3,059 40 3.5 V6 265 334
Infiniti QX70 SUV Nhập khẩu 3,899 3,821 78 3.7 V6 325 360
Infiniti QX80 SUV Nhập khẩu 6,999 6,859 140 5.6 V8 400 560

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – MINI

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
MINI Cooper 3 cửa Hatchback Nhập khẩu 1,399 1,371 28 1.5 I3 136 220
MINI Cooper 5 cửa Hatchback Nhập khẩu 1,479 1,450 29 1.5 I3 136 220
MINI Cooper Clubman Hatchback Nhập khẩu 1,638 1,605 33 1.5 I3 136 280
MINI Cooper Convertible Hatchback Nhập khẩu 1,634 1,634 0 1.5 I3 136 220
MINI Cooper Countryman Hatchback Nhập khẩu 1,589 1,589 0 1.6 I4 120 155
MINI Cooper S 3 cửa Hatchback Nhập khẩu 1,579 1,547 32 2.0 I4 192 280
MINI Cooper S 5 cửa Hatchback Nhập khẩu 1,728 1,693 35 2.0 I4 192 280
MINI Cooper S Clubman Hatchback Nhập khẩu 1,879 1,841 38 2.0 I4 192 280
MINI Cooper S Convertible Hatchback Nhập khẩu 1,898 1,898 0 2.0 I4 192 280
MINI Cooper S Countryman Hatchback Nhập khẩu 1,788 1,788 0 1.6 I4 184 246
MINI One 5 cửa Hatchback Nhập khẩu 1,228 1,203 25 1.2 102 180

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Honda

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Honda Accord Sedan Nhập khẩu 1,390 1,375 15 2.4 I4 i-VTEC 173 225
Honda City 1.5AT Sedan Lắp ráp 583 565 18 1.5 I4 i-VTEC 118 145
Honda City 1.5MT Sedan Lắp ráp 533 518 15 1.5 I4 i-VTEC 118 145
Honda Civic 1.5 Turbo Sedan Nhập khẩu 950 935 15 1.5 I4 Turbo 170 220
Honda CR-V 2.0AT SUV Lắp ráp 1,008 954 54 2.0 I4 i-VTEC 153 190
Honda CR-V 2.4AT SUV Lắp ráp 1,158 1,102 56 2.4 I4 i-VTEC 188 222
Honda Odyssey MPV Nhập khẩu 1,990 1,950 40 2.4 I4 i-VTEC 173 255

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Kia

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Kia Cerato 1.6AT Sedan Lắp ráp 622 622 0 1.6 I4 Gamma 128 157
Kia Cerato 1.6MT Sedan Lắp ráp 569 569 0 1.6 I4 Gamma 128 157
Kia Cerato 2.0AT Sedan Lắp ráp 681 681 0 2.0 I4 Nu 159 194
Kia Cerato Hatchback 1.6 Hatchback Lắp ráp 670 670 0 1.6 I4 Gamma 128 157
Kia Cerato Koup Sedan Nhập khẩu 775 775 0 2.0 I4 Nu 159 194
Kia Morning 1.0MT Hatchback Lắp ráp 319 318 1 1 lít I3 66 94
Kia Morning 1.25 EXMT Hatchback Lắp ráp 330 329 1 1.25 I4 Kappa 86 120
Kia Morning 1.25 LX Hatchback Lắp ráp 353 352 1 1.25 I4 Kappa 86 120
Kia Morning 1.25 Si AT Hatchback Lắp ráp 405 402 3 1.25 I4 Kappa 86 120
Kia Morning 1.25 Si MT Hatchback Lắp ráp 377 377 0 1.25 I4 Kappa 86 120
Kia Optima 2.0AT Sedan Nhập khẩu 840 840 0 2.0 I4 Nu 164 194
Kia Optima 2.0ATH Sedan Nhập khẩu 915 915 0 Nu 2.0I4 152 194
Kia Optima 2.4 GT-Line Sedan Nhập khẩu 1,005 1,005 0 2.4 I4 Theta II 176 228
Kia Rio hatchback Hatchback Nhập khẩu 592 592 0 1.4 I4 CVVT 106 135
Kia Rio sedan 1.4 AT Sedan Nhập khẩu 525 524 1 1.4 I4 CVVT 106 135
Kia Rio sedan 1.4 MT Sedan Nhập khẩu 485 482 3 1.4 I4 CVVT 106 135
Kia Rondo 1.7 DAT MPV Lắp ráp 834 834 0 1.7 I4 U2 135 331
Kia Rondo 2.0 GAT MPV Lắp ráp 704 703 1 2.0 I4 Nu 150 194
Kia Rondo 2.0 GATH MPV Lắp ráp 847 847 0 2.0 I4 Nu 150 194
Kia Sedona 2.2 DAT MPV Lắp ráp 109 109 0 2.2 I4 CRDi 190 440
Kia Sedona 2.2 DATH MPV Lắp ráp 1,215 1,215 0 2.2 I4 CRDi 190 440
Kia Sedona 3.3 GAT MPV Lắp ráp 1,173 1,173 0 3.3 V6 Lambda 266 318
Kia Sedona 3.3 GATH MPV Lắp ráp 1,283 1,283 0 3.3 V6 Lambda 266 318
Kia Sorento DATH 2WD SUV Lắp ráp 959 957 2 2.2 I4 CRDi 195 437
Kia Sorento GAT 2WD SUV Lắp ráp 833 828 5 2.4 I4 Theta II 174 227
Kia Sorento GATH 2WD SUV Lắp ráp 936 931 5 2.4 I4 Theta II 174 227
Kia Soul SUV Nhập khẩu 765 755 10 2.0 I4 Nu 156 192
Kia Soul (Sunroof) SUV Nhập khẩu 750 744 6 2.0 I4 Nu 156 192

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Volvo

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Volvo S90 Inscription Sedan Nhập khẩu 2,699 2,690 9 2.0 I4 254 350
Volvo S90 Momentum Sedan Nhập khẩu 2,368 2,360 8 2.0 I4 254 350
Volvo XC60 R-Design SUV Nhập khẩu 1,960 1,955 5 2.0 I4 245 350
Volvo XC90 Inscription SUV Nhập khẩu 399 398 1 2.0 I4 320 400
Volvo XC90 Momentum SUV Nhập khẩu 3,399 3,390 9 2.0 I4 320 400

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Ford

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Ford EcoSport 1.5AT Titanium SUV Lắp ráp 658 600 58 1.5 Duratec 110 140
Ford EcoSport 1.5AT Titanium Black SUV Lắp ráp 664 613 51 1.5 Duratec 110 140
Ford EcoSport 1.5MT Trend SUV Lắp ráp 585 550 35 1.5 Duratec 110 140
Ford Everest Titanium 2.2AT 4×2 SUV Nhập khẩu 1,265 1,252 13 2.2 I4 160 385
Ford Everest Titanium 3.2AT 4WD SUV Nhập khẩu 1,936 1,897 39 3.2 I5 200 470
Ford Everest Trend 2.2AT 4×2 SUV Nhập khẩu 1,185 1,174 11 2.2 I4 160 385
Ford Explorer SUV Nhập khẩu 2,180 2,180 0 2.3 I4 Ecoboost 273 420
Ford Fiesta 1.0 Sport Hatchback Lắp ráp 637 596 41 1.0 Ecoboost 125 170
Ford Fiesta 1.5 Sport Hatchback Lắp ráp 584 548 36 1.5 Duratec 112 140
Ford Fiesta 1.5 Titanium Sedan Lắp ráp 579 542 37 1.5 Duratec 112 140
Ford Focus 1.5 Sport Hatchback Lắp ráp 848 792 56 1.5 Ecoboost 180 240
Ford Focus 1.5 Titanium Sedan Lắp ráp 848 791 57 1.5 Ecoboost 180 240
Ford Focus 1.5 Trend Hatchback Lắp ráp 648 635 13 1.5 Ecoboost 180 240
Ford Focus 1.5 Trend Sedan Lắp ráp 648 648 0 1.5 Ecoboost 180 240
Ford Ranger Wildtrak 2.2L – 4×2 AT Pick-up Nhập khẩu 830 806 24 2.2 I4 160 385
Ford Ranger Wildtrak 2.2L – 4×2 AT (Canopy) Pick-up Nhập khẩu 862 844 18 2.2 I4 160 385
Ford Ranger Wildtrak 3.2L – 4×4 AT Pick-up Nhập khẩu 918 891 27 3.2 I5 200 470
Ford Ranger Wildtrak 3.2L – 4×4 AT (Canopy) Pick-up Nhập khẩu 921 902 19 3.2 I5 200 470
Ford Ranger XL 2.2L- 4×4 MT Pick-up Nhập khẩu 619 602 17 2.2 I4 125 320
Ford Ranger XLS 2.2L – 4×2 AT Pick-up Nhập khẩu 685 671 14 2.2 I4 150 375
Ford Ranger XLS 2.2L – 4×2 MT Pick-up Nhập khẩu 659 643 16 2.2 I4 125 320
Ford Ranger XLT 2.2L – 4×4 MT Pick-up Nhập khẩu 790 769 21 2.2 I4 160 385

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Suzuki

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Suzuki Ciaz Sedan Nhập khẩu 580 576 4 1.4 I4 91 130
Suzuki New Ertiga MPV Nhập khẩu 639 624 15 1.4 I4 94 130
Suzuki Swift Hatchback Lắp ráp 569 563 6 1.4 I4 94 130
Suzuki Swift RS Hatchback Lắp ráp 609 604 5 1.4 I4 94 130
Suzuki Vitara Crossover Nhập khẩu 779 738 41 1.6 I4 115 151

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Toyota

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Toyota Altis 1.8AT Sedan Lắp ráp 797 770 27 1.8 I4 Dual VVT-i 138 173
Toyota Altis 1.8MT Sedan Lắp ráp 747 722 25 1.8 I4 Dual VVT-i 138 173
Toyota Altis 2.0 Sedan Lắp ráp 933 901 32 2.0 I4Dual VVT-i 143 187
Toyota Camry 2.0E Sedan Lắp ráp 1,098 1,057 41 2.0 I4 VVT-i 165 199
Toyota Camry 2.5G Sedan Lắp ráp 1,236 1,218 18 2.5 I4 Dual VVT-i 178 231
Toyota Camry 2.5Q Sedan Lắp ráp 1,383 1,354 29 2.5 I4 Dual VVT-i 178 231
Toyota Fortuner 2.4G SUV Nhập khẩu 981 981 0 2.4 I4 common rail 148 400
Toyota Fortuner 2.7V (4×2) SUV Nhập khẩu 1,149 1,143 6 2.7 I4 VVT-i 164 245
Toyota Fortuner 2.7V (4×4) SUV Nhập khẩu 1,308 1,303 5 2.7 I4 VVT-i 164 245
Toyota Hilux 2.4E 4×2 MT Pick-up Nhập khẩu 697 683 14 2.4 I4 diesel 147 400
Toyota Hilux 2.8G 4×4 AT Pick-up Nhập khẩu 870 852 18 2.8 I4 diesel 174 450
Toyota Hilux 2.8G 4×4 MT Pick-up Nhập khẩu 806 787 19 2.8 I4 diesel 174 450
Toyota Innova E MPV Lắp ráp 793 793 0 2.0 I4 Dual VVT-i 137 183
Toyota Innova G MPV Lắp ráp 859 859 0 2.0 I4 Dual VVT-i 137 183
Toyota Innova V MPV Lắp ráp 995 971 24 2.0 I4 Dual VVT-i 137 183
Toyota Land Cruiser 200 SUV Nhập khẩu 3,650 3,577 73 4.6 V8 VVT-i kép 304 439
Toyota Land Prado SUV Nhập khẩu 2,167 2,123 44 2.7 I4 Dual VVT-i 164 246
Toyota Vios 1.5E CVT Sedan Lắp ráp 588 568 20 1.5 I4 Dual VVT-i 107 141
Toyota Vios 1.5E MT Sedan Lắp ráp 564 541 23 1.5 I4 Dual VVT-i 107 141
Toyota Vios 1.5G CVT Sedan Lắp ráp 622 604 18 1.5 I4 Dual VVT-i 107 141
Toyota Yaris E Hatchback Nhập khẩu 592 580 12 1.3 I4 VVT-i 84 121
Toyota Yaris G Hatchback Nhập khẩu 642 637 5 1.3 I4 VVT-i 84 121

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Maserati

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Maserati Ghibli Sedan Nhập khẩu 4,568 4,476 92 3.0 V6 350 500
Maserati Ghibli S Sedan Nhập khẩu 5,238 5,133 105 3.0 V6 410 550
Maserati Ghibli S Q4 Sedan Nhập khẩu 5,416 5,307 109 3.0 V6 410 550
Maserati Levante SUV Nhập khẩu 499 489 10 3.0 V6 350 500
Maserati Levante S SUV Nhập khẩu 6,099 5,982 117 3.0 V6 430 580
Maserati Quattroporte Sedan Nhập khẩu 6,118 5,995 123 3.0 V6 350 500
Maserati Quattroporte GTS Sedan Nhập khẩu 10,379 10,171 208 3.8 V8 530 710
Maserati Quattroporte S Sedan Nhập khẩu 6,898 6,760 138 3.0 V6 410 550
Maserati Quattroporte S Q4 Sedan Nhập khẩu 7,138 6,995 143 3.0 V6 410 550

Đơn giá (triệu VNĐ)


Bảng giá xe ô tô tháng 5 – Chevrolet

Mẫu xe Loại Xe Nguồn gốc Giá Niêm Yết Giá đàm phán Chêch lệch Động cơ Công xuất Mô men xoắn
Chevrolet Aveo LT Sedan Lắp ráp 459 447 12 1.4 I4 93 128
Chevrolet Aveo LTZ Sedan Lắp ráp 495 485 10 1.4 I4 93 128
Chevrolet Captiva 2.4 LTZ SUV Lắp ráp 879 859 20 2.4 I4 165 230
Chevrolet Colorado High Country 2.8 AT 4×4 Pick-up Nhập khẩu 839 815 24 2.8 Diesel 197 500
Chevrolet Colorado LT 2.5 MT 4×2 Pick-up Nhập khẩu 619 603 16 2.5 Diesel 161 380
Chevrolet Colorado LT 2.5 MT 4×4 Pick-up Nhập khẩu 649 636 13 2.5 Diesel 161 380
Chevrolet Colorado LTZ 2.8 AT 4×4 Pick-up Nhập khẩu 809 792 17 2.8 Diesel 197 500
Chevrolet Colorado LTZ 2.8 MT 4×4 Pick-up Nhập khẩu 789 773 16 2.8 Diesel 197 440
Chevrolet Cruze LS 1.6 Sedan Lắp ráp 589 577 12 1.6 I4 107 150
Chevrolet Cruze LTZ 1.8 Sedan Lắp ráp 699 682 17 1.8 I4 139 176
Chevrolet Orlando LTZ 1.8 MPV Lắp ráp 699 683 16 1.8 I4 140 176
Chevrolet Spark Duo Van Lắp ráp 279 273 6 1.2 I4 80 108
Chevrolet Spark LS Hatchback Lắp ráp 339 332 7 1.2 I4 80 108
Chevrolet Trax SUV Nhập khẩu 769 760 9 1.4 I4 Ecotech 140 200

Đơn giá (triệu VNĐ)

Comments

comments

Related posts