You are here
2017-Kia-Sedona-EX-min-20170425.png 2017 Kia Mỹ VANs/MINIVANS 

Phiên bản Kia Sedona EX 2017 tại Mỹ

   Phiên bản Kia Sedona EX 2017 là một trong năm phiên bản của mẫu xe Minivan Kia Sedona mạnh mẽ được phân phối tại thị trường Mỹ năm 2017 với giá giao động từ $26,900 tới $41,900

Giá phiên bản Kia Sedona EX 2017 được niêm yết tại mỹ vào khoảng $33,600 tương đương 765.000.000 VNĐ ( tỉ giá áp dụng tháng 3/2017).

Dưới đây là các thông số kỹ thuật của Kia Sedona EX 2017

Phiên bản Kia Sedona EX 2017 là một trong năm phiên bản của mẫu xe Minivan Kia Sedona mạnh mẽ được phân phối tại thị trường Mỹ năm 2017 với giá giao động từ $26,900 tới $41,900


Phiên bản Kia Sedona EX 2017 tại Mỹ – Giá

Giá niêm yết : $33,600


Phiên bản Kia Sedona EX 2017 tại Mỹ – Thông số kỹ thuật

Động Cơ – Hộp Số

Type : 3.3 Liter, V6

Dung tích (cc) : 3,341

Valve Train : DOHC, 24-valve

Valve Timing : Dual Continuously Variable Valve Timing (CVVT)

Công xuất : 276 hp @ 6,000 rpm

Mô men xoắn cực đại : 248 lb-ft @ 5,200 rpm

Tỉ lệ nén : 11.5:1

Fuel Delivery System : Gasoline Direct Injection (GDI)

Transmission Type : Electronically Controlled 6-Speed Automatic Overdrive with Sportmatic

FUEL ECONOMY

EPA MPG
(City/Highway/Combined) :
18/24/20

Fuel Tank Capacity (gal.) : 21.1

Hệ thống phanh

Brake Type : 4-Wheel Disc with Antilock Braking System (ABS)

Front Diameter (in.) : 12.6

Rear Diameter (in.) : 11.9

Trọng lượng xe không tải

Standard (lb.) : 4,503

Fully Optioned (lb.) : 4,663

CAPACITIES

GVWR (lb.) : 6,085

Towing Capacity (lb.) : 3,500

Thân/ Khung xe

Layout : Front-Wheel Drive (FWD)

Body Type : Steel Unibody

Steering Type : Hydraulic Power Steering

Front Suspension : MacPherson Struts, Gas Shock Absorbers, Stabilizer Bar

Rear Suspension : Independent, Multi-link, Struts and Coil Springs

Vehicle Turning Circle (ft.) : 37.7

Phiên bản Kia Sedona EX 2017 là một trong năm phiên bản của mẫu xe Minivan Kia Sedona mạnh mẽ được phân phối tại thị trường Mỹ năm 2017 với giá giao động từ $26,900 tới $41,900


Phiên bản Kia Sedona EX 2017 tại Mỹ – Ngoại thất

Thân xe

Body-Color Mirrors w/ LED Turn-Signal Indicators : Tiêu chuẩn

Power-Folding Outside Mirrors : Tiêu chuẩn

Heated Outside Mirrors : Tiêu chuẩn

Body-Color Exterior Door Handles : Tiêu chuẩn

Solar Control Glass, Windshield, and Front Door Windows : Tiêu chuẩn

Privacy Glass : Tiêu chuẩn

Heated Rear Glass w/ Timer : Tiêu chuẩn

Dual Power Sliding Doors : Tiêu chuẩn

Smart Power Liftgate : Tiêu chuẩn

Height-Adjustable Liftgate : Tiêu chuẩn

Variable Intermittent Windshield Wipers : Tiêu chuẩn

Rear Wiper/Washer : Tiêu chuẩn

Projector Beam Headlights : Tiêu chuẩn

Auto Light Control : Tiêu chuẩn

Light String LED Positioning Lights : Tiêu chuẩn

Front Fog Lights : Tiêu chuẩn

Roof Rails : Tiêu chuẩn

Rear Spoiler : Tiêu chuẩn

Locking Fuel-Filler Door : Tiêu chuẩn

Kích thước

Wheelbase: (in.) : 120.5

Track: Front / Rear (in.) : 68.5 / 68.8

Chiều dài: (in.) : 201.4

Width: Side Mirrors Out / Folded (in.) : 89.3 / 78.1

Height: with Roof Rails (in.) : 69.1

Ground Clearance: (in.) : 6.7

Bánh xe

18″ Alloy Wheels, Silver Finish : Tiêu chuẩn

Lốp xe

Size : 235/60R18


Phiên bản Kia Sedona EX 2017 tại Mỹ – Nội thất

Tiện nghi

UVO eServices with 7″ Color Touch-Screen Display, Android Auto™ and Apple CarPlay™, AM/FM/MP3/SiriusXM® Audio System : Tiêu chuẩn

4 Speakers w/ Dash-Mounted Tweeters : Tiêu chuẩn

BLUETOOTH® Wireless Technology Hands-Free Connectivity : Tiêu chuẩn

Steering-Wheel-Mounted Audio, Hands-Free Phone, and Cruise Control Buttons : Tiêu chuẩn

USB/Auxiliary Input Jack : Tiêu chuẩn

USB 2.1 Charger Ports : Tiêu chuẩn

12-Volt Power Outlets : Tiêu chuẩn

Rear-Camera Display : Tiêu chuẩn

Rear Parking Assist System (RPAS) : Tiêu chuẩn

Blind-Spot Detection (BSD) System : Tùy chọn

Rear Cross Traffic Alert (RCTA) : Tùy chọn

Smart Cruise Control (SCC) : Tùy chọn

Forward Collision Warning System (FCWS) : Tùy chọn

Lane Departure Warning System (LDWS) : Tùy chọn

Autonomous Emergency Braking (AEB) : Tùy chọn

Meter Cluster w/ 3.5″ Organic Light Emitting Diode (OLED) Color Display : Tiêu chuẩn

Supervision Meter Cluster w/ 3.5″ Organic Light Emitting Diode (OLED) Color Display : Tùy chọn

Trip Computer : Tiêu chuẩn

Active Eco System : Tiêu chuẩn

Tilt and Telescopic Steering Column : Tiêu chuẩn

Power Windows with Front Seats One-Touch Auto-Up/Down : Tiêu chuẩn

Power Door Locks : Tiêu chuẩn

Push-Button Start w/ Smart Key and Immobilizer : Tiêu chuẩn

Tri-Zone Automatic Climate Control : Tiêu chuẩn

Dual Glove Boxes : Tiêu chuẩn

Cooling Glove Box : Tiêu chuẩn

Center Console with Armrest : Tiêu chuẩn

12 Cup Holders : Tiêu chuẩn

Front & Rear Door Bottle Holders : Tiêu chuẩn

Auto-Dimming Mirror with HomeLink® : Tiêu chuẩn

Interior Lighting with Delay : Tiêu chuẩn

Overhead Sunglasses Holder : Tiêu chuẩn

Conversation Mirror : Tiêu chuẩn

Dual Illuminated Visor Vanity Mirrors : Tiêu chuẩn

Integrated 2nd- and 3rd-Row Window Sunshades : Tiêu chuẩn

Utility Flashlight : Tiêu chuẩn

Hệ thống ghế ngồi

Leather Seat Trim : Tiêu chuẩn

8-Way Power-Adjusted Driver’s Seat : Tiêu chuẩn

2-Way Power-Adjustable Driver’s Seat w/ Power Lumbar Support : Tiêu chuẩn

4-Way Power-Adjustable Driver’s Seat w/ Power Lumbar Support : Tùy chọn

8-Way Power-Adjustable Front Passenger Seat : Tùy chọn

Height-Adjustable Front Seat-Belt Anchors : Tiêu chuẩn

Integrated Memory System (IMS) : Tùy chọn

Front-Passenger Chauffeur Seat Switch : Tùy chọn

Heated Front Seats : Tiêu chuẩn

Heated 2nd-Row Seats : Tùy chọn

Slide-N-Stow® 2nd-Row Seats : Tiêu chuẩn

3-Passenger, 2nd-row Seating with Fold Down Center Console : Tiêu chuẩn

50/50 Split-Folding 3rd-Row Seats : Tiêu chuẩn

Leather-Wrapped Gearshift Knob : Tiêu chuẩn

Leather-Wrapped Steering Wheel : Tiêu chuẩn

Metal-Style Door Trim : Tiêu chuẩn

Kích thước

Headroom – No Sunroof: Front / 2nd / 3rd Row (in.) : 39.8 / 39.4 / 38.9

Shoulder Room: Front / 2nd / 3rd Row (in.) : 63.9 / 63.1 / 59.4

Legroom: Front / 2nd / 3rd row (in.) : 40.9 / 41.1 / 34.8

Hip Room: Front / 2nd / 3rd row (in.) : 59.3 / 66.1 / 50.0

SAE Cargo Volume: (cu. ft.)
Total / Behind 2nd Row / Behind 3rd Row :
142.0 / 78.4 / 33.9


Phiên bản Kia Sedona EX 2017 tại Mỹ – Hệ thống an toàn

SYSTEMS

Dual Front Advanced Airbags : Tiêu chuẩn

Dual Front Seat Mounted Side Airbags : Tiêu chuẩn

Full-Length Side Curtain Airbags : Tiêu chuẩn

Rollover Mitigation (ROM) : Tiêu chuẩn

3-Point Seat Belts for All Seating Positions : Tiêu chuẩn

Front Seat-Belt Pretensioners : Tiêu chuẩn

Electronic Stability Control (ESC) : Tiêu chuẩn

Traction Control System (TCS) : Tiêu chuẩn

Anti-Lock Braking System (ABS), 4-Wheel Disc Brakes : Tiêu chuẩn

Cornering Brake Control (CBC) : Tiêu chuẩn

Electronic Brake-Force Distribution (EBD) : Tiêu chuẩn

Brake Assist System (BAS) : Tiêu chuẩn

Hill Start Assist Control (HAC) : Tiêu chuẩn

Tire-Pressure Monitoring System (TPMS) : Tiêu chuẩn

Side-Impact Door Beams : Tiêu chuẩn

Front and Rear Crumple Zones : Tiêu chuẩn

Lower Anchors and Tethers for Children (LATCH) : Tiêu chuẩn

Rear Child-Safety Door Locks : Tiêu chuẩn

Comments

comments

Related posts

Leave a Comment